EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

fillings

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

fillings
hàn ; răng ;
fillings
hàn ; răng ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- con gái
- cô gái
- bà cô
- gái điếm
!fille de chambre
- cô hầu phòng
!file de joie
- gái điếm
* danh từ
- sự đổ đầy, sự tràn đầy; sự bơm (quả bóng...)
- sự lấp đầy, sự đắp đầy, sự hàn (răng)
- sự bổ nhiệm
=filling of a vacancy+ sự bổ nhiệm vào một chức vụ khuyết
- sự choán, sự chiếm hết (chỗ)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) món thịt nhồi

Nearby words

Browse all English words starting with F