English to Vietnamese
Search Query: filling
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
filling
|
* danh từ
- sự đổ đầy, sự tràn đầy; sự bơm (quả bóng...) - sự lấp đầy, sự đắp đầy, sự hàn (răng) - sự bổ nhiệm =filling of a vacancy+ sự bổ nhiệm vào một chức vụ khuyết - sự choán, sự chiếm hết (chỗ) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) món thịt nhồi |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
filling
|
có bụng ; giải thích cho ; lấp ; lấp đầy vào ; lấp đầy ; rất tuyệt ; thịt nhồi ; việc lấp ; điền vào ; được lấp đầy ; đầy ; đổ đầy ;
|
|
filling
|
có bụng ; giải thích cho ; lấp ; lấp đầy ; n đê ; rất tuyệt ; so ; thịt nhồi ; việc lấp ; điền vào ; đê ; được lấp đầy ; đầy ; đổ đầy ; ́ n đê ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
filling; fill
|
any material that fills a space or container
|
|
filling; pick; weft; woof
|
the yarn woven across the warp yarn in weaving
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fille
|
* danh từ
- con gái - cô gái - bà cô - gái điếm !fille de chambre - cô hầu phòng !file de joie - gái điếm |
|
filling
|
* danh từ
- sự đổ đầy, sự tràn đầy; sự bơm (quả bóng...) - sự lấp đầy, sự đắp đầy, sự hàn (răng) - sự bổ nhiệm =filling of a vacancy+ sự bổ nhiệm vào một chức vụ khuyết - sự choán, sự chiếm hết (chỗ) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) món thịt nhồi |
|
filling station
|
* danh từ
- cột ét xăng, chỗ bán xăng dầu cho ô tô |
|
filling-stuff
|
* danh từ
- vật độn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
