English → Vietnamese
fatigued
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
fatigued
mỏi ; y mệt mỏi ; ́ y mệt mỏi ;
fatigued
mỏi ; y mệt mỏi ; ́ y mệt mỏi ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
fatigued dog-tired; exhausted; fagged; played out; spent; washed-out; worn out; worn-out
drained of energy or effectiveness; extremely tired; completely exhausted
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự mệt mỏi, sự mệt nhọc
- (kỹ thuật) sự mỏi (của kim loại)
- công việc mệt nhọc, công việc lao khổ
- (quân sự) (như) fatigue-duty
- (số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quần áo lao động
* ngoại động từ
- làm cho mệt mỏi, làm cho mệt nhọc
- (kỹ thuật) làm cho (kim loại) bị mỏi, làm cho kém sức chịu đựng
- sự mệt mỏi, sự mệt nhọc
- (kỹ thuật) sự mỏi (của kim loại)
- công việc mệt nhọc, công việc lao khổ
- (quân sự) (như) fatigue-duty
- (số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quần áo lao động
* ngoại động từ
- làm cho mệt mỏi, làm cho mệt nhọc
- (kỹ thuật) làm cho (kim loại) bị mỏi, làm cho kém sức chịu đựng
* tính từ
- làm mệt nhọc, làm kiệt sức
- làm mệt nhọc, làm kiệt sức