English to Vietnamese
Search Query: fatigues
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
fatigues
|
vùng chiến sự ;
|
|
fatigues
|
vùng chiến sự ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fatigue
|
* danh từ
- sự mệt mỏi, sự mệt nhọc - (kỹ thuật) sự mỏi (của kim loại) - công việc mệt nhọc, công việc lao khổ - (quân sự) (như) fatigue-duty - (số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quần áo lao động * ngoại động từ - làm cho mệt mỏi, làm cho mệt nhọc - (kỹ thuật) làm cho (kim loại) bị mỏi, làm cho kém sức chịu đựng |
|
fatiguing
|
* tính từ
- làm mệt nhọc, làm kiệt sức |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
