English → Vietnamese
extremists
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
extremists
các phần tử cực đoan ; cực đoan ; người cực đoan ; những kẻ cực đoan ; những người cực đoan ; sự cực đoan ;
extremists
các phần tử cực đoan ; cực đoan ; người cực đoan ; những kẻ cực đoan ; những người cực đoan ; sự cực đoan ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- người cực đoan
- người quá khích
- người cực đoan
- người quá khích