EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

bursar

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

bursar
* danh từ
- người thủ quỹ (tại các trường đại học Anh)
- học sinh được hưởng học bổng; học sinh được hưởng trợ cấp (tại các trường đại học Ê-cốt)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with B