English → Vietnamese
envisaged
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
envisaged
đã dự kiến ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- nhìn thẳng vào mặt (ai)
- đương đầu với (sự nguy hiểm, sự việc...)
- dự tính, vạch ra (kế hoạch...); nhìn trước
- nhìn thẳng vào mặt (ai)
- đương đầu với (sự nguy hiểm, sự việc...)
- dự tính, vạch ra (kế hoạch...); nhìn trước
* danh từ
- sự nhìn thẳng vào mặt
- sự đương đầu với
- sự dự tính, sự nhìn trước
- sự nhìn thẳng vào mặt
- sự đương đầu với
- sự dự tính, sự nhìn trước