English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: envisage

Best translation match:
English Vietnamese
envisage
* ngoại động từ
- nhìn thẳng vào mặt (ai)
- đương đầu với (sự nguy hiểm, sự việc...)
- dự tính, vạch ra (kế hoạch...); nhìn trước

May be synonymous with:
English English
envisage; conceive of; ideate; imagine
form a mental image of something that is not present or that is not the case

May related with:
English Vietnamese
envisage
* ngoại động từ
- nhìn thẳng vào mặt (ai)
- đương đầu với (sự nguy hiểm, sự việc...)
- dự tính, vạch ra (kế hoạch...); nhìn trước
envisagement
* danh từ
- sự nhìn thẳng vào mặt
- sự đương đầu với
- sự dự tính, sự nhìn trước
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: