English to Vietnamese
Search Query: envisioned
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
envisioned
|
hình dung về ; hình dung ; đã hình dung ra ;
|
|
envisioned
|
hình dung về ; hình dung ; đã hình dung ra ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
envisioned; pictured; visualised; visualized
|
seen in the mind as a mental image
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
envision
|
* ngoại động từ
- nhìn thấy như trong ảo ảnh - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mường tượng, hình dung |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
