English → Vietnamese
environs
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
environs
* danh từ số nhiều
- vùng xung quanh, vùng ven (thành phố)
- vùng xung quanh, vùng ven (thành phố)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
environs environment; surround; surroundings
the area in which something exists or lives
environs purlieu
an outer adjacent area of any place
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- môi trường, hoàn cảnh, những vật xung quanh
- sự bao quanh, sự vây quanh, sự bao vây
- môi trường, hoàn cảnh, những vật xung quanh
- sự bao quanh, sự vây quanh, sự bao vây
environs
* danh từ số nhiều
- vùng xung quanh, vùng ven (thành phố)
- vùng xung quanh, vùng ven (thành phố)
* tính từ
- thuộc về môi trường
- thuộc về môi trường
* danh từ
- môi trường luận (thuyết cho môi trường quan trọng hơn di truyền trong sự phát triển văn hoá)
- môi trường luận (thuyết cho môi trường quan trọng hơn di truyền trong sự phát triển văn hoá)
* phó từ
- về phương diện môi trường
- về phương diện môi trường