English → Vietnamese
burnous
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
burnous
* danh từ
- áo choàng trùm kín đầu (của người A-rập)
- áo choàng trùm kín đầu (của người A-rập)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
burnous burnoose; burnouse
a long hooded cloak woven of wool in one piece; worn by Arabs and Moors
Other matches
Other phrases built from the same root.
burnous
* danh từ
- áo choàng trùm kín đầu (của người A-rập)
- áo choàng trùm kín đầu (của người A-rập)
* danh từ
- áo choàng trùm kín đầu (của người A-rập)
- áo choàng trùm kín đầu (của người A-rập)