English → Vietnamese
burman
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
burman
* tính từ
- (thuộc) Miến điện
* danh từ
- người Miến điện
- tiếng Miến điện
- (thuộc) Miến điện
* danh từ
- người Miến điện
- tiếng Miến điện