English → Vietnamese
burlesque
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
burlesque
* danh từ
- trò khôi hài, trò hài hước
- sự chế giễu; sự nhại chơi
- bài thơ nhại
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc biểu diễn có nhiều tiết mục vui nhộn
* tính từ
- khôi hài, hài hước
* ngoại động từ
- chế giễu; nhại chơi
- trò khôi hài, trò hài hước
- sự chế giễu; sự nhại chơi
- bài thơ nhại
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc biểu diễn có nhiều tiết mục vui nhộn
* tính từ
- khôi hài, hài hước
* ngoại động từ
- chế giễu; nhại chơi
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
burlesque
dâm ô ; khôi hài ;
burlesque
dâm ô ; khôi hài ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
burlesque charade; lampoon; mockery; parody; pasquinade; put-on; sendup; spoof; takeoff; travesty
a composition that imitates or misrepresents somebody's style, usually in a humorous way
burlesque parody; spoof
make a parody of
Other matches
Other phrases built from the same root.
burlesque
* danh từ
- trò khôi hài, trò hài hước
- sự chế giễu; sự nhại chơi
- bài thơ nhại
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc biểu diễn có nhiều tiết mục vui nhộn
* tính từ
- khôi hài, hài hước
* ngoại động từ
- chế giễu; nhại chơi
- trò khôi hài, trò hài hước
- sự chế giễu; sự nhại chơi
- bài thơ nhại
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc biểu diễn có nhiều tiết mục vui nhộn
* tính từ
- khôi hài, hài hước
* ngoại động từ
- chế giễu; nhại chơi
- xem burlesque
- xem burlesque