English → Vietnamese
drapes
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
drapes
ma ̀ n chă ́ n ; màn cửa ; màn treo cửa ; màn đó đâu ; rèm cửa ;
drapes
màn cửa ; màn treo cửa ; màn đó đâu ; rèm cửa ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- màn, rèm, trướng
- sự xếp nếp (quần áo, màn...)
* ngoại động từ
- che màm, che rèm, che trướng; treo màn, treo rèm, treo trướng; trang trí bằng màn, trang trí bằng rèm, trang trí bằng trướng
- xếp nếp (quần áo, màn treo)
- màn, rèm, trướng
- sự xếp nếp (quần áo, màn...)
* ngoại động từ
- che màm, che rèm, che trướng; treo màn, treo rèm, treo trướng; trang trí bằng màn, trang trí bằng rèm, trang trí bằng trướng
- xếp nếp (quần áo, màn treo)