English to Vietnamese
Search Query: draperied
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
draperied
|
* tính từ
- có treo màn, có treo rèm, có treo trướng - xếp nếp (quần áo, màn...) |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
draperied
|
* tính từ
- có treo màn, có treo rèm, có treo trướng - xếp nếp (quần áo, màn...) |
|
drapery
|
* danh từ
- vải vóc - nghề bán vải, nghề bán đồ vải - quần áo xếp nếp; màn rủ xếp nếp, trướng rủ xếp nếp - (nghệ thuật) thuật khắc xếp nếp, thuật vẽ xếp nếp (quần áo, màn... trong điêu khắc, hội hoạ) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
