English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: draught

Best translation match:
English Vietnamese
draught
* danh từ
- sự kéo
=beast of draught+ súc vật kéo
- sự kéo lưới (bắt cá); mẻ lưới
- sự uống một hơi; hơi, hớp, ngụm
=to drink a draught+ uống một hơi
=in long draughts+ uống từng hơi dài
- (từ lóng) cơn (đau...), chầu (vui...)
- sự lấy (rượu...) ở thùng ra; lượng (rượu...) lấy ở thùng ra
=beer on draught+ bia thùng
- liều thuốc nước
=black draught+ liều thuốc tẩy
- (hàng hải) lượng nước rẽ, lượng xả nước; tầm nước (của thuyền tàu...)
- gió lò; gió lùa
=to stand in the draught+ đứng ở chỗ gió lùa
- sự thông gió (ở lò, lò sưởi)
- (số nhiều) cờ đam
- (quân sự) phân đội biệt phái, phân đội tăng cường ((thường) draft)
- bản phác hoạ, bản phác thảo, bản dự thảo ((thường) draft)
- hối phiếu (bây giờ thg chỉ dùng draft)
!to feel the draught
- gặp vận bỉ, gặp vận rủi, lâm vào cảnh túng quẫn
* ngoại động từ, (từ hiếm,nghĩa hiếm) ((cũng) draft)
- phác thảo, phác hoạ; dự thảo (đạo luật...)
- (quân sự) lấy ra, rút ra (một phân đội... để làm công tác biệt phái...)

Probably related with:
English Vietnamese
draught
kín ; lỗ xí ;
draught
cá ; kín ; lỗ xí ;

May be synonymous with:
English English
draught; draft; potation; tipple
a serving of drink (usually alcoholic) drawn from a keg
draught; draft; gulp; swig
a large and hurried swallow
draught; draft
a current of air (usually coming into a chimney or room or vehicle)
draught; draft; drawing
the act of moving a load by drawing or pulling
draught; blueprint; draft
make a blueprint of

May related with:
English Vietnamese
down-draught
* danh từ
- (kỹ thuật) gió lò hút xuống
draught-beer
* danh từ
- bia thùng
draught-hole
* danh từ
- thỗ thông gió, lỗ thông hơi (trong lò...)
draught-horse
* danh từ
- ngựa kéo (xe, cày)
draught-marks
* danh từ
- vạch đo tầm nước (thuyền, tàu)
morning draught
* danh từ
- rượu uống trước bữa ăn sáng
sleeping-draught
* danh từ
- thuốc ngủ
draught-proof
* ngoại động từ
- trét những lỗ nứt ở tường để đề phòng gió lọt qua
shallow-draught
* tính từ
- mắc cạn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: