English to Vietnamese
Search Query: drastic
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
drastic
|
* tính từ
- tác động mạnh mẽ, quyết liệt =to take drastic measures+ dùng những biện pháp quyết liệt - (y học) xổ mạnh, tẩy mạnh |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
drastic
|
kể về mặt ; mạnh mẽ ; nghiêm trọng ; sức khắc nghiệt ; sự ngắt quãng mạnh ;
|
|
drastic
|
kể về mặt ; mạnh mẽ ; nghiêm trọng ; sức khắc nghiệt ; sự ngắt quãng mạnh ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
drastically
|
* phó từ
- mạnh mẽ, quyết liệt - trầm trọng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
