English → Vietnamese
crunching
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
crunching
liệu ; nghiền ngẫm ; thụ ;
crunching
liệu ; nghiền ngẫm ; thụ ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự nhai gặm; sự nghiền
- tiếng nghiến, tiếng răng rắc, tiếng lạo xạo
* ngoại động từ ((cũng) scrunch)
- nhai, gặm
=to crunch a bone+ gặm xương
- nghiến kêu răng rắc, làm kêu lạo xạo
=feet crunch the gravel+ chân giẫm lên sỏi kêu lạo xạo
* nội động từ ((cũng) scrunch)
- kêu răng rắc, kêu lạo xạo
=gravel crunched under the wheels of the car+ sỏi kêu lạo xạo dưới bánh xe
- (+ up, over, through) giẫm chân lên lạo xạo, bước đi lạo xạo (trên sỏi...)
- sự nhai gặm; sự nghiền
- tiếng nghiến, tiếng răng rắc, tiếng lạo xạo
* ngoại động từ ((cũng) scrunch)
- nhai, gặm
=to crunch a bone+ gặm xương
- nghiến kêu răng rắc, làm kêu lạo xạo
=feet crunch the gravel+ chân giẫm lên sỏi kêu lạo xạo
* nội động từ ((cũng) scrunch)
- kêu răng rắc, kêu lạo xạo
=gravel crunched under the wheels of the car+ sỏi kêu lạo xạo dưới bánh xe
- (+ up, over, through) giẫm chân lên lạo xạo, bước đi lạo xạo (trên sỏi...)