EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

continents

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

continents
châu bốn bể ; châu lục ; châu ; các châu lục ; các lúc địa ; các lục địa ; cả châu lục ; lục ; lục địa ; những lục địa ; đại lục ; địa ;
continents
châu bốn bể ; châu lục ; châu ; các châu lục ; các lúc địa ; các lục địa ; cái lục ; cả châu lục ; lục ; lục địa ; những lục địa ; đại lục ; địa ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- sự tiết dục
- sự trinh bạch, sự trinh tiết
* tính từ
- tiết độ, điều độ
- trinh bạch, trinh tiết
* danh từ
- lục địa, đại lục
!the Continent
- lục địa Châu âu (đối với nước Anh)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lục địa Bắc mỹ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) các thuộc địa sáp nhập thành nước Hoa-kỳ (trong thời kỳ chiến tranh giành độc lập)
* tính từ
- (thuộc) lục địa, (thuộc) đại lục
=continental climate+ khí hậu lục địa
- (thuộc) lục địa Châu âu (đối với nước Anh)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) các thuộc địa đấu tranh giành độc lập (trong thời kỳ chiến tranh giành độc lập)
!I don't care a continental
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tớ cóc cần
!not with a continental
- không đáng một xu
- xem continental
- xem continental
- xem continental
- xem continent

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with C