EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

characters

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

characters
bình thường ; chữ ; các ký tự ; các nhân vật ; các tính cách ; do nhân ; khó hiểu ; không bình thường ; kí tự ; ký tự này ; ký tự ; là các ký tự ; mà nhân vật ; nhân vâ ; nhân vâ ̣ t ; nhân vật chính ; nhân vật của ; nhân vật này ; nhân vật ; nhân vật ấy ; những chữ ; những ký tự ; những nhân vật ; những tay bay ; những đặc điểm ; tính cách ; từng nhân vật ; vật những ; vật ; đặc tính ;
characters
bình thường ; chữ ; các ký tự ; các nhân vật ; các tính cách ; do nhân ; không bình thường ; kí tự ; ký tự này ; ký tự ; là các ký tự ; mà nhân vật ; nhân vâ ̣ t ; nhân vật chính ; nhân vật của ; nhân vật này ; nhân vật ; nhân vật ấy ; những chữ ; những ký tự ; những nhân vật ; những đặc điểm ; tính cách ; từng nhân vật ; vật những ; vật ; đặc tính ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- tính nết, tính cách; cá tính
- đặc tính, đặc điểm; nét đặc sắc
=work that locks character+ tác phẩm không có gì đặc sắc
- chí khí, nghị lực
=a man of character+ người có chí khí
- nhân vật
=the characters in a novel+ những nhân vật trong một quyển tiểu thuyết
=a public character+ nhân vật nổi tiếng
- người lập dị
=character actor+ diễn viên chuyên đóng vai lập dị
- tên tuổi, danh tiếng, tiếng
=to have an excellent character for honesty+ nổi tiếng về chân thật
- giấy chứng nhận (về năng lực, đạo đức...)
=a good character+ giấy chứng nhận tốt
- chữ; nét chữ (của ai)
=books in chinese character+ sách chữ Trung quốc
!in (out of) character
- hợp (không hợp) với tính chất của diễn viên (vai kịch); hợp (không hợp) với đặc tính của ai
* danh từ
- sự biểu thị đặc điểm, sự mô tả đặc điểm
- sự truyền đặc tính cho (ai)
- sự xây dựng thành công nhân vật (trong một tiểu thuyết...)
* ngoại động từ
- biểu thị đặc điểm, mô tả đặc điểm; định rõ đặc điểm
=he is characterized his carefulness+ đặc điểm của anh ta là tính thận trọng
- xem characterize

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with C