English to Vietnamese
Search Query: brutish
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
brutish
|
* tính từ
- có tính chất thú vật, vũ phu - hung ác, tàn bạo - ngu đần, đần độn |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
brutish
|
bạo tàn ; dại khờ ; là u mê ; ngu dại ; ngu muội ; ngây dại ; tàn bạo ; u mê ;
|
|
brutish
|
bạo tàn ; dại khờ ; ngu dại ; ngu muội ; ngây dại ; tàn bạo ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
brutish; beastly; bestial; brutal; brute
|
resembling a beast; showing lack of human sensibility
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
brutishness
|
- xem brutish
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
