English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: brutalization

Best translation match:
English Vietnamese
brutalization
- xem brutalize

May be synonymous with:
English English
brutalization; brutalisation
the condition of being treated in a cruel and savage manner
brutalization; animalisation; animalization; brutalisation
an act that makes people cruel or lacking normal human qualities

May related with:
English Vietnamese
brutality
* danh từ
- tính hung ác, tính tàn bạo
- hành động hung ác
brutalize
* ngoại động từ
- làm cho thành hung ác, làm cho thành tàn bạo
- hành hung, đối xử hung bạo với (ai)
* nội động từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) trở nên hung dữ, trở nên hung bạo
brutalization
- xem brutalize
brutally
* phó từ
- hung bạo, tàn nhẫn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: