English → Vietnamese
brutalization
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
brutalization
- xem brutalize
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
brutalization brutalisation
the condition of being treated in a cruel and savage manner
brutalization animalisation; animalization; brutalisation
an act that makes people cruel or lacking normal human qualities
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tính hung ác, tính tàn bạo
- hành động hung ác
- tính hung ác, tính tàn bạo
- hành động hung ác
* ngoại động từ
- làm cho thành hung ác, làm cho thành tàn bạo
- hành hung, đối xử hung bạo với (ai)
* nội động từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) trở nên hung dữ, trở nên hung bạo
- làm cho thành hung ác, làm cho thành tàn bạo
- hành hung, đối xử hung bạo với (ai)
* nội động từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) trở nên hung dữ, trở nên hung bạo
brutalization
- xem brutalize
* phó từ
- hung bạo, tàn nhẫn
- hung bạo, tàn nhẫn