English to Vietnamese
Search Query: brutes
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
brutes
|
bo ̣ n da ̃ man ; súc vật ; thô lỗ ; thú vật kia ;
|
|
brutes
|
súc vật ; thô lỗ ; thú vật kia ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
brute-force technique
|
- (Tech) kỹ thuật cưỡng chế
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
