English → Vietnamese
bulges
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
bulges
phình ra ; sẽ làm phình ;
bulges
phình ra ; sẽ làm phình ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- chỗ phình, chỗ phồng, chỗ lồi ra
- (thương nghiệp), (thông tục) sự tăng tạm thời (số lượng, chất lượng); sự nêu giá
- (hàng hải) đáy tàu
- the bulge (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thế lợi, ưu thế
=to have the bulge on somebody+ nắm ưu thế hơn ai
* động từ
- phồng ra; làm phồng lên
- chỗ phình, chỗ phồng, chỗ lồi ra
- (thương nghiệp), (thông tục) sự tăng tạm thời (số lượng, chất lượng); sự nêu giá
- (hàng hải) đáy tàu
- the bulge (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thế lợi, ưu thế
=to have the bulge on somebody+ nắm ưu thế hơn ai
* động từ
- phồng ra; làm phồng lên
* tính từ
- lồi ra, phồng ra, phình lên
=bulging eyes+ mắt lồi ra, mắt ốc nhồi
=bulging cheeks+ má phình lên, má bầu
- lồi ra, phồng ra, phình lên
=bulging eyes+ mắt lồi ra, mắt ốc nhồi
=bulging cheeks+ má phình lên, má bầu