English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: borrowings

Probably related with:
English Vietnamese
borrowings
mượn ;
borrowings
mượn ;

May related with:
English Vietnamese
borrowed
* tính từ
- vay, mượn
=borrowed plumes+ bộ cánh đi mượn (sáo mượn lông công)
borrower
* danh từ
- người đi vay, người đi mượn
borrowing
* danh từ
- sự vay mượn
general arangement to borrow (gab)
- (Econ) Hiệp ước vay nợ chung.
+ Xem INTERNATIONAL MONETARY FUND.
general agreement to borrow
- (Econ) Thoả thuận Chung về Đi vay.
+ Xem INTERNATIONAL MONETARY FUND.
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: