EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

blasts

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

blasts
hồi nghĩa ; kéo ta ; tiếng thì ; tiếng tức ; tức chết ; vụ nổ ; vụ nổ được đưa ;
blasts
hồi nghĩa ; kéo ta ; tiếng thì ; tiếng tức ; tức chết ; vụ nổ ; vụ nổ được đưa ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- luồng không khí
* danh từ
- (kỹ thuật) lò cao
* tính từ
- đáng nguyền rủa, đáng cho trời đánh thánh vật
* danh từ
- sự làm nổ tung, sự phá bằng thuốc nổ
- sự làm tan vỡ (hy vọng, cơ đồ...)
hot blast
* danh từ
- (kỹ thuật) gió nóng
* danh từ
- luồng cát phun (để rửa sạch mặt đá, kim loại, để làm ráp mặt kính...)
- máy phun luồng cát
- sức huỷ diệt dữ dội
* ngoại động từ
- phun luồng cát (để rửa sạch mặt đá, kim loại..., để làm ráp mặt kính)
* danh từ
- sự phóng tàu vũ trụ lên không trung
* danh từ
- sự phản đối kịch liệt
- cơn gió ngược
* danh từ
- (kỹ thuật) thổi gió tối đa; cấp gió tối đa (lò cao)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with B