English to Vietnamese
Search Query: blatant
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
blatant
|
* tính từ
- hay kêu la, hay la lối, hay làm om xòm - rành rành, hiển nhiên =a blatant lie+ lời nói dối rành rành |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
blatant
|
rõ ràng ; tình huống bị xúc ; xâm ;
|
|
blatant
|
rõ ràng ; tình huống bị xúc ; xâm ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
blatant; blazing; conspicuous
|
without any attempt at concealment; completely obvious
|
|
blatant; clamant; clamorous; strident; vociferous
|
conspicuously and offensively loud; given to vehement outcry
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
blatant
|
* tính từ
- hay kêu la, hay la lối, hay làm om xòm - rành rành, hiển nhiên =a blatant lie+ lời nói dối rành rành |
|
blatant
|
rõ ràng ; tình huống bị xúc ; xâm ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
