English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: blatant

Best translation match:
English Vietnamese
blatant
* tính từ
- hay kêu la, hay la lối, hay làm om xòm
- rành rành, hiển nhiên
=a blatant lie+ lời nói dối rành rành

Probably related with:
English Vietnamese
blatant
rõ ràng ; tình huống bị xúc ; xâm ;
blatant
rõ ràng ; tình huống bị xúc ; xâm ;

May be synonymous with:
English English
blatant; blazing; conspicuous
without any attempt at concealment; completely obvious
blatant; clamant; clamorous; strident; vociferous
conspicuously and offensively loud; given to vehement outcry

May related with:
English Vietnamese
blatant
* tính từ
- hay kêu la, hay la lối, hay làm om xòm
- rành rành, hiển nhiên
=a blatant lie+ lời nói dối rành rành
blatant
rõ ràng ; tình huống bị xúc ; xâm ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: