English → Vietnamese
bromide
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
bromide
* danh từ
- (hoá học) bromua
- (số nhiều) thuốc an thần
- người vô vị, người hay nói sáo nhạt phèo
- câu chuyện vô vị; lời nói sáo
- (hoá học) bromua
- (số nhiều) thuốc an thần
- người vô vị, người hay nói sáo nhạt phèo
- câu chuyện vô vị; lời nói sáo
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
bromide banality; cliche; commonplace; platitude
a trite or obvious remark
Other matches
Other phrases built from the same root.
bromide
* danh từ
- (hoá học) bromua
- (số nhiều) thuốc an thần
- người vô vị, người hay nói sáo nhạt phèo
- câu chuyện vô vị; lời nói sáo
- (hoá học) bromua
- (số nhiều) thuốc an thần
- người vô vị, người hay nói sáo nhạt phèo
- câu chuyện vô vị; lời nói sáo
- xem bromide