English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bigger

Probably related with:
English Vietnamese
bigger
bành trướng ; bự hơn nữa ; bự hơn ; bự ra ; bự ; cao hơn ; cao thượng ; cao ; càng bự ; càng lớn ; càng to hơn ; cái lớn lao hơn ; còn lớn hơn nữa ; còn lớn lao ; còn ngon hơn ; còn to ; cỡ to lớn ; dày ; h ; hoành tráng hơn ; hoặc lớn hơn ; hơn nhiều ; hơn nữa ; hơn ; hữu ; không ; không được ; làm tốt ; lên theo ; lơ ́ n hơn ; lơ ́ n ; lớn dần lên ; lớn dần ; lớn hơn nữa ; lớn hơn thì ; lớn hơn ; lớn lao hơn ; lớn lên ; lớn mạnh hơn ; lớn mạnh vượt bật ; lớn ; mạnh ; một to ra ; một ; một điều ; n hơn ; ngày càng lớn hơn ; ngày một lớn hơn ; nhiều hơn ; nhiều ; nhỏ ; những điều lớn hơn ; này ngày một lớn hơn ; nó lớn ; năm tháng ; nước ; nữa ; phần lớn ; quan tro ̣ ng hơn ; quan trọng ; rộng hơn nhiều ; rộng hơn tí nữa ; rộng hơn ; rộng ra trước ; rộng ra trước đó ; rộng ; thêm ; tin ; to hơn hẳn ; to hơn kia ; to hơn nữa ; to hơn ; to hơn đi ; to lơ ́ n hơn ; to lớn hơn ; to lớn ; to nữa ; to ra ; to thêm ; to tát ; to ; triển nhanh ; triển ; trái bom lớn ; trái lớn ; trông lớn ; trưởng ; tươi hơn ; tốt hơn ; tốt ; vĩ đại hơn ; vấn đề lớn ; xa hơn ; đó lớn hơn ; ̀ lơ ́ n hơn ;
bigger
bành trướng ; bự hơn nữa ; bự hơn ; bự ra ; bự ; cao hơn ; cao thượng ; cao ; càng bự ; càng lớn ; càng to hơn ; cái lớn lao hơn ; còn lớn hơn nữa ; còn lớn lao ; còn ngon hơn ; còn to ; cỡ to lớn ; h ; hoành tráng hơn ; hoặc lớn hơn ; hơn nhiều ; hơn nữa ; hơn ; hữu ; không được ; kế hoạch lớn hơn ; làm tốt ; lơ ́ n hơn ; lớn dần lên ; lớn dần ; lớn hơn nữa ; lớn hơn thì ; lớn hơn ; lớn lao hơn ; lớn lên ; lớn mạnh hơn ; lớn mạnh vượt bật ; lớn ; mạnh ; một to ra ; một ; một điều ; ngày càng lớn hơn ; ngày một lớn hơn ; nhiều hơn ; nhiều ; nhỏ ; những điều lớn hơn ; này ngày một lớn hơn ; nó lớn ; năm tháng ; nước ; phần lớn ; quan tro ̣ ng hơn ; quan trọng ; rộng hơn nhiều ; rộng hơn tí nữa ; rộng hơn ; rộng ra trước ; rộng ra trước đó ; rộng ; thêm ; tin ; to hơn hẳn ; to hơn kia ; to hơn nữa ; to hơn ; to hơn đi ; to lơ ́ n hơn ; to lớn hơn ; to lớn ; to nữa ; to ra ; to thêm ; to tát ; to ; triển nhanh ; triển ; trái bom lớn ; trái lớn ; trông lớn ; trưởng ; tươi hơn ; tốt hơn ; tốt ; vĩ đại hơn ; vấn đề lớn ; đã lớn ; đó lớn hơn ; ̀ lơ ́ n hơn ;

May be synonymous with:
English English
bigger; larger
large or big relative to something else

May related with:
English Vietnamese
bigger
bành trướng ; bự hơn nữa ; bự hơn ; bự ra ; bự ; cao hơn ; cao thượng ; cao ; càng bự ; càng lớn ; càng to hơn ; cái lớn lao hơn ; còn lớn hơn nữa ; còn lớn lao ; còn ngon hơn ; còn to ; cỡ to lớn ; dày ; h ; hoành tráng hơn ; hoặc lớn hơn ; hơn nhiều ; hơn nữa ; hơn ; hữu ; không ; không được ; làm tốt ; lên theo ; lơ ́ n hơn ; lơ ́ n ; lớn dần lên ; lớn dần ; lớn hơn nữa ; lớn hơn thì ; lớn hơn ; lớn lao hơn ; lớn lên ; lớn mạnh hơn ; lớn mạnh vượt bật ; lớn ; mạnh ; một to ra ; một ; một điều ; n hơn ; ngày càng lớn hơn ; ngày một lớn hơn ; nhiều hơn ; nhiều ; nhỏ ; những điều lớn hơn ; này ngày một lớn hơn ; nó lớn ; năm tháng ; nước ; nữa ; phần lớn ; quan tro ̣ ng hơn ; quan trọng ; rộng hơn nhiều ; rộng hơn tí nữa ; rộng hơn ; rộng ra trước ; rộng ra trước đó ; rộng ; thêm ; tin ; to hơn hẳn ; to hơn kia ; to hơn nữa ; to hơn ; to hơn đi ; to lơ ́ n hơn ; to lớn hơn ; to lớn ; to nữa ; to ra ; to thêm ; to tát ; to ; triển nhanh ; triển ; trái bom lớn ; trái lớn ; trông lớn ; trưởng ; tươi hơn ; tốt hơn ; tốt ; vĩ đại hơn ; vấn đề lớn ; xa hơn ; đó lớn hơn ; ̀ lơ ́ n hơn ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: