English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: biggie

Probably related with:
English Vietnamese
biggie
co ́ gi ̀ a ̀ ; co ́ gi ̀ đâu ; có gì lớn đâu ạ ; có gì ; cần đâu ; gì to tát cả ; kiện lớn đây ; quan trọng ; to tát gì đâu ; tát ; tên tai mắt ; đúng di ra đây ;
biggie
co ́ gi ̀ đâu ; có gì lớn đâu ạ ; có gì ; cần đâu ; gì to tát cả ; kiện lớn đây ; quan trọng ; to tát gì đâu ; tát ; tên tai mắt ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: