English → Vietnamese
avenues
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
avenues
lĩnh cực ; tuyến này ;
avenues
lĩnh cực ; tuyến này ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- đại lộ
- con đường có trồng cây hai bên (đi vào một trang trại)
- (nghĩa bóng) con đường đề bạt tới
=the avenue to success+ con đường đề bạt tới thành công
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường phố lớn
- (quân sự) con đường (để tiến hoặc rút)
=avenue of approach+ con đường để tiến đến gần
=to cut off all avenues of retreat+ cắt đứt mọi con đường rút quân
- đại lộ
- con đường có trồng cây hai bên (đi vào một trang trại)
- (nghĩa bóng) con đường đề bạt tới
=the avenue to success+ con đường đề bạt tới thành công
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường phố lớn
- (quân sự) con đường (để tiến hoặc rút)
=avenue of approach+ con đường để tiến đến gần
=to cut off all avenues of retreat+ cắt đứt mọi con đường rút quân