English → Vietnamese
aus
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
aus
đuổi ra ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
au pair
* tính từ
- trao đổi (con cho ăn học...)
- trao đổi (con cho ăn học...)
au revoir
* phó từ
- chào tạm biệt
- chào tạm biệt
café au lait
* danh từ
- cà phê sữa
- cà phê sữa
au fait
* tính từ
- hoàn toàn quen thuộc (với cái gì)
- hoàn toàn quen thuộc (với cái gì)
au fond
* phó từ
- về cơ bản
- về cơ bản
au gratin
* phó từ
- nấu với vỏ bánh mì vụn giòn hoặc phó mát thái vụn
- nấu với vỏ bánh mì vụn giòn hoặc phó mát thái vụn
* danh từ
- món tỉm xắm xốt (bột nhồi thịt gà, nấm, hương liệu)
- món tỉm xắm xốt (bột nhồi thịt gà, nấm, hương liệu)