English → Vietnamese
brillance
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
brillance
* danh từ
- sự sáng chói; sự rực rỡ
- sự tài giỏi, sự lỗi lạc; tài hoa
- sự sáng chói; sự rực rỡ
- sự tài giỏi, sự lỗi lạc; tài hoa
Other matches
Other phrases built from the same root.
brillance
* danh từ
- sự sáng chói; sự rực rỡ
- sự tài giỏi, sự lỗi lạc; tài hoa
- sự sáng chói; sự rực rỡ
- sự tài giỏi, sự lỗi lạc; tài hoa