English → Vietnamese
brigade
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
brigade
* danh từ
- (quân sự) lữ đoàn
- đội tàu
=a fire brigade+ một đội cứu hoả
* ngoại động từ
- tổ chức thành lữ đoàn
- (quân sự) lữ đoàn
- đội tàu
=a fire brigade+ một đội cứu hoả
* ngoại động từ
- tổ chức thành lữ đoàn
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
brigade
lữ đoàn ; lực lượng ;
brigade
lữ ; lữ đoàn ; lực lượng ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
brigade regiment
army unit smaller than a division
Other matches
Other phrases built from the same root.
brigade
* danh từ
- (quân sự) lữ đoàn
- đội tàu
=a fire brigade+ một đội cứu hoả
* ngoại động từ
- tổ chức thành lữ đoàn
- (quân sự) lữ đoàn
- đội tàu
=a fire brigade+ một đội cứu hoả
* ngoại động từ
- tổ chức thành lữ đoàn
* danh từ
- đội chữa cháy ((cũng) fire-company)
- đội chữa cháy ((cũng) fire-company)
* danh từ
- đội lao động xung kích
- đội lao động xung kích