English → Vietnamese
alcoves
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
alcoves
những căn buồng ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- góc phòng thụt vào (để đặt giường...)
- góc hóng mát (có lùm cây, trong vườn)
- hốc tường (để đặt tượng)
- góc phòng thụt vào (để đặt giường...)
- góc hóng mát (có lùm cây, trong vườn)
- hốc tường (để đặt tượng)