EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

at

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

at
* danh từ
- ở tại (chỉ vị trí)
=at Haiduong+ ở Hải dương
=at school+ ở trường
=at home+ ở nhà
=at the meeting+ ở cuộc họp
=at a depth of six meters+ ở độ sâu sáu mét
=at the butcher's+ ở cửa hàng thịt
- vào, vào lúc, vào hồi (chỉ thời gian)
=at six o'clock+ vào lúc sáu giờ
=at midnight+ vào lúc nửa đêm
=at mealtime+ vào giờ ăn cơm
- đang, đang lúc
=at work+ đang làm việc
=at breakfast+ đang ăn sáng
=what are you at now?+ bây giờ anh đang bận gì?
=at peace+ đang lúc hoà bình
=at rest+ đang lúc nghỉ ngơi
- vào, nhắm vào, về phía
=to throw a stone at somebody+ ném một cục đá vào ai
=to look at the picture+ nhìn (vào) bức tranh
=to laugh at somebody+ cười (vào mặt) ai
- với (chỉ giá cả...)
=at a high price+ với giá cao
=at 3đ a kilogram+ (với giá) ba đồng một kilôgram
- khi; về
=we were very sad at hearing the news+ chúng tổi rất buồn khi nghe thấy tin đó
=he was surprised at what he saw+ nó ngạc nhiên về những điều nó được trông thấy
- theo
=at your request+ theo lời yêu cầu của anh
=at your command+ theo lệnh của anh
- về (một môn nào...)
=to be good at mathematics+ giỏi (về môn) toán
!at all
- (xem) all
!events
- (xem) event
!at best
- (xem) best
!at first
- (xem) first
!at last
!at least
- (xem) least
!at [the] most
- (xem) most
!at once
- (xem) once
!at once
- (xem) one
!at that
- như vậy, như thế
=we must take it at that+ chúng ta phải thừa nhận điều đó như vậy
- hơn nữa, mà lại còn
=he lost an arm and the right arm at that+ anh ấy cụt cánh tay mà lại là cánh tay phải
!at time
- (xem) time
!at no time
- không bao giờ
!at worst
- (xem) worst

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

at
a ; anh coi ; anh ; ban ; biê ; biê ́ t ; biê ́ ; biết bao ; biết ngay ; biết những ; biết về ; biết ; biết ở ; biệt ; buổi ; bài ; bàn ; bán ; báo cáo về ; bé ; bên ; bình ; bóng ; bạn biết ; bạn ; bất ; bận ; bắn ; bắt ; bắt đầu ; bằng ; bị ; bị điếc ; bởi những ; bởi ; bữa ; bực ; c ; canh ; cao su ; cao ; chi ; cho cùng ; cho cả ; cho sex ; cho tới cuối ; cho ; cho đến ; chuyên ; chuyện ; chính tại ; chính ; chúng tôi tại ; chúng vào ; chút vào ; chút ; chút ít ; chơi ; chảy ; chắn ; chỉ trong ; chịu ; chọi ; chỏng ; chỗ có ; chỗ ; chỗ ở ; chờ tại ; chờ tới ; chờ ; chờ ở ; coi như ; coi ; cu ; cuối ; các ; cách ; cái ; cái được ; còn ; còn ở ; có mặt ở ; có trong ; có ; có ở ; cô ; công ; côngcủa ; cùng ngồi ; cùng với ; cùng ; cùng ở ; cũng tại ; cũng vậy ; cũng ; cũng đến ; cũng ở ; cười ; cạnh ; cả mấy ; cả trong ; cả ; cởi ; cục ; của trường ; của ; cứ theo ; cứ ; cứu vấn ; cứu ; cửa ; dành cho ; dí ; dưới ; dạy ; dễ ; dọa ; dở ; dụng ; dừng lại ; dừng ; dự ; ghét ; giai ; giá ; giáo ; giúp ; giấc ; giỏi hơn ; giỏi ; giống như ; giờ thấy ; giờ ; giờ đồng ; giữ ; giữa ; gì chỗ ; gì ; gì đó ở ; gì ở ; góc ; gõ ; gă ; gần như ở ; gần ; gặp ; hay tối ; hay ; hiểu ; hiện tại ; hiện ; hoàn ; hàng ; hân ; hòa ; hă ; hơn ; hướng ; hạ ; hẳn ; hết ; học ; học đó ; hồ ; hồi ; hội ; i khi ; i như ; i ; i ơ ; i ́ ; im ; it ; khi buổi ; khi bận ; khi chúng lên ; khi cáu ; khi có ; khi làm việc ở ; khi lúc ; khi mới có ; khi ngồi ; khi nhìn ; khi nào ; khi phải ; khi ta ; khi thấy ; khi tới ; khi vào ; khi về ; khi ; khi đã ; khi được ; khi đạt ; khi đến ; khi ́ ; khi ở trong ; khi ở ; khiển ; khoản ; khoảng ; khá ; khách ; không có trong ; không phải ; không về ; không ; khắc ; khởi ; kìa ; kết ; kỳ ; la ; lai ; lu ; lu ́ ; luôn ; là ban ; là có ; là của ; là gì ; là khởi ; là lúc ; là tình ; là tại ; là vào ; là vì ; là vấn ; là với ; là ; là ở ; làm lại ; làm nguy ; làm ra ; làm thế vào ; làm trong ; làm việc trong ; làm việc ; làm việc ở ; làm ; làm ở ; lâm ; lên ngay ; lên ; lên đến ; lúc cuối ; lúc còn ; lúc nào ; lúc ; lúc ở ; lại bên ; lại cho ; lại cả ; lại khi ; lại làm thế vào ; lại lúc ; lại ngay ; lại trong ; lại tại ; lại với ; lại ; lại ở ; lấy ; lần ; lần đầu ở ; lập ; lắm ; lột ; lớp ; lừa ; mai ; may ; mua ; mà thấy ; mà trong ; mà tại ; mà vào ; mà ở ; mình chút ; môn ; mă ; mă ̣ t ; mă ̣ ; mại ; mất ; mấy ; mặt lại ; mặt trong ; mặt tại ; mặt ; mặt ở ; mọi ; mỗi ; mộ ; một chút ; một chỗ ở ; một cái ; một trò ; một ; mới có ; mới ; mới ở ; mức ; n kha ; n lên ; n như ; n trong ; n ; n ơ ; n ơ ̉ ; n ở ; ng ; ngang ; ngay cả ; ngay dưới ; ngay khi có ; ngay khi ; ngay lúc ; ngay ta ; ngay ta ̣ i ; ngay ta ̣ ; ngay trong ; ngay tại ; ngay từ khi ; ngay từ lúc ; ngay từ ; ngay vào ; ngay ; ngay ở ; nghe ; nghĩ ; nghệ ; nghỉ ; ngoa ; ngoài ; ngày ; người cũng ; người tại ; người ở ; ngưỡng ; ngạc ; ngồi ngắm ; ngồi ; ngồi ở quầy rượu ; nha ; nha ̀ ; nhanh ; nhi ; nhiên ; nhiều ; nhà ; nhìn nhận ; nhìn theo ; nhìn từ ; nhìn vào ; nhìn ; nhă ; nhă ̣ ; như tại ; như ; như ở ; nhưng tại ; nhưng vào ; nhưng với ; nhưng ; nhưng ở ; nhạo ; nhất là ; nhất ; nhận ra ; nhận ; nhằm ; những gì ; những ; nào có ; nào khi ; nào trong ; nào tại ; nào vào ; nào ; nào đó tại ; nào ở ; này trong ; này tại ; này ; này ở ; nó làm ; nó trong ; nó tốt ; nó với ; nói sẵn ; nói với ; nói ; năm ; năng ; nơi ; nắm ; nặng ; nếu có ; nếu ; nỗ ; nội ; nữa tại ; nữa ; o ; o ơ ; phiá ; pháo ; phía dưới ; phía ; phải ; phẫu ; qua ; qua được ; qua ̉ ; quan ; quay về ; quyển ; quán ; quãng ; ra cùng ; ra lúc ; ra ngay tại ; ra vì ; ra ; ra ơ ; ra ở ; riêng ; rất sẵn ; rất ; rồi khi ; rồi ; rồi đến ; sao không ; sao ; sau khi ; sau ; sex ; suy cho ; suy ; sáng ; sát bằng ; sát ; sát đến ; sân ; sâu ; sẵn ; số ; sống ; sự lúc ; t ; ta bị điếc ; ta lúc ; ta ; ta ít tuổi ; ta ̣ i như ; ta ̣ i ; tai ; tham ; theo như ; theo ; theo đúng tư ; thiệt ; thoạt ; thoải ; thuộc ; thành ; thì ; thì đến ; thì ở ; thư ; thường ; thả ; thấy thoải ; thấy từ ; thấy ; thấy được ; thậm ; thật ; thế vào ; thể làm ; thỉnh ; thời ; tiêu ; tiếp ; toàn ; tra ; trang ; tranh ; trong báo cáo ; trong cái ; trong công ; trong cùng ; trong giờ ; trong khi còn ở ; trong khi ; trong khoảnh khắc ; trong lu ; trong lúc ; trong mấy ; trong trâ ; trong trâ ̣ n franklin ; trong trâ ̣ n ; trong trâ ̣ ; trong ; trung ; trách ; trên một ; trên ; trì ; trí ; trước khi ; trước ; trường ; trận ; tuân ; tuổi ; tài ; tàu ; tìm ; tình ; tí ; tòan ; tôi là ; tôi tại ; tôi ; tôi đi ; tùy ; tý ; tư ; tư ̀ ; tư ̣ ; tại bạn ; tại chổ ; tại các ; tại các điểm ; tại một ; tại nơi ; tại sao anh không ; tại sao anh ; tại trong ; tại tư ; tại tại ; tại ; tại đó ; tả ; tệ ; tỉ ; tốc ; tối ; tốn ; tốt ; tới tại ; tới ; từ dưới ; từ khi ; từ khoảng ; từ lúc ; từ ; tự luân ; um ; uy ; uống ; va ; va ̀ ; việc trong ; việc ; việc ở ; viện ; và cuối ; và cốt ; và khi ; và mấy ; và nhìn ; và sẽ ; và thời ; và vào ; và với ; và ; và ở ; vào canh ; vào chỗ ; vào cái ; vào lúc ; vào mắt ; vào mặt ; vào một ; vào ngay ; vào những ; vào nó ; vào thì biết ngay ; vào trong nhà ngay ; vào trong ; vào ; vào đúng ; vâng ; vây ; vé ; vê ; vì ; vô trong ; vô ; vấn ; vậy ; về em ; về em đó ; về khoản ; về mặt ; về phía ; về từ ; về việc ; về vào lúc ; về ; vệ ; với em ; với giá ; với học ; với lãi ; với một ; với những ; với nó ; với tôi ; với tốc ; với ; vỡ ; vực ; xa ; xem qua ; xem ; xoay ; xung ; xuống ; xác ; xét về ; xét ; xét ở ; xì ; xổ ; y như ; y ; y ơ ; yên ; ít ra ; ít tuổi ; ít ; ó ; ôi ; ý ; đang chơi ; đang gõ ; đang gặp ; đang kêu ; đang là ; đang trong ; đang ; đang đứng ; đang ở ; đau chút ; đau ; đi ban ; đi la ; đi la ̀ ; đi ngay ; đi nhà ; đi từ ; đi xem ; đi ; điếc ; điểm về ; điểm ; đoạn ; đám ; đáng ; đánh ; đâu cục ; đâu ; đã có ; đã làm ; đã về ; đã đến được ; đã ở trong ; đêm ; đó cũng ; đó là ; đó trong ; đó tại ; đó vào ; đó ; đó ở ; đói mất ; đôi ; đúng chút ; đúng không ; đúng vào ; đúng ; đơn ; đường vào ; được cái mà ; được cái ; được gì ; được tham ; được ; được đâu cục ; được ở ; đạt ; đạt được ; đầu ; đằng nào ; đằng ; đế ; đến buổi ; đến bữa ; đến cuối ; đến cái ; đến khi ; đến lúc ; đến người ; đến tham ; đến với ; đến ; đến được ; đều ; để giữ ; để rồi ; để ; đỉnh ; định giới thiệu cho ; đọc ; đối với ; đối ; đồng ; độ ; đứng ; ơ ; ơ ̉ ; ̀ i va ̀ như ; ̀ i ; ̀ im ; ̀ lên ngay ; ̀ n lên ; ̀ n ; ̀ n ở ; ̀ nha ̀ ; ̀ y ; ̀ ; ̀ ơ ; ́ biê ́ t ; ́ i ; ́ i ơ ; ́ lu ; ́ lu ́ ; ́ mă ; ́ mă ̣ t ; ́ mă ̣ ; ́ n như ; ́ n ; ́ t ; ́ trên ; ́ y ; ́ y ơ ; ́ ơ ; ́ ơ ̉ ; ̃ n ; ̃ ơ ; ̃ ơ ̉ ; ̉ i ; ̉ khi ; ̉ n ; ̉ tại ; ̣ i khi ; ̣ i như ; ̣ i ; ̣ n ; ̣ n ơ ; ̣ t ; ̣ ; ̣ ơ ; ấy trong ; ỏ ; ỏe ; ờ ; ở cho ; ở chỗ làm ; ở chỗ ; ở cùng ; ở của ; ở góc ; ở gần ; ở lại với ; ở lại ; ở một ; ở mức ; ở ngay ; ở ngưỡng ; ở nhà ; ở nơi ; ở trong ; ở trên ; ở trước ; ở trường ; ở tại ; ở vào ; ở với ; ở ; ở điểm ; ở đâu ; ở đó ;
at
a ; anh coi ; anh có chê là tôi ; anh có chê là ; anh có chê ; anh ; ban ; biê ; biê ́ t ; biê ́ ; biết bao ; biết ngay ; biết những ; biết về ; biết ; biết ở ; biệt ; buổi ; bài ; bàn ; bày ; bán ; báo cáo về ; báo ; bé cân ; bên ; bình ; bóng ; bất ; bận ; bắn ; bắt ; bắt đầu ; bằng ; bị ; bị điếc ; bỏ ; bởi những ; bởi ; bữa ; bực ; c ; canh ; cao su ; cao ; cho cả ; cho sex ; cho tới cuối ; cho ; cho đám ; cho đến ; chuyên ; chuyện ; chân ; chê là tôi ; chê là ; chê ; chính tại ; chính ; chúng tôi tại ; chúng vào ; chút nào ; chút vào ; chút ; chút ít ; chĩa ; chơi ; chảy ; chậm ; chắn ; chỉ trong ; chịu ; chọi ; chỏng ; chỗ có ; chỗ ; chỗ ở ; chờ tại ; chờ tới ; chờ ; chờ ở ; coi như ; coi ; cu ; cuô ; cuối ; các ; cách ; cái ; cái được ; cám ; cân được ; cãi ; còn ; còn ở ; có chê là tôi ; có chê là ; có chê ; có mặt ở ; có trong ; có ; có ở ; công ; côngcủa ; cùng ngồi ; cùng với ; cùng ; cùng ở ; cũng tại ; cũng ; cũng đến ; cũng để ; cũng ở ; cười ; cạnh ; cả trong ; cả ; cổng ; cởi ; cục ; của ban ; của trường ; của ; cứ theo ; cứ ; cứu vấn ; cứu ; cửa ; dành cho ; dí ; dưới ; dạy ; dễ ; dọa ; dụng ; dừng lại ; dừng ; dự ; ghét ; gia ; gia ́ ; giai ; giá cả mấy ; giá ; giáo ; giúp ; giường ; giải ; giấc ; giọng ; giỏi hơn ; giỏi ; giờ thấy ; giờ ; giờ đồng ; giữ ; giữa ; go ; gì ; gì đó ở ; gì ở ; góc ; gõ ; gă ; gần như ở ; gần ; gặp ; gốc ; hay tối ; hay ; hiểu ; hiện tại ; hiện ; hoàn ; hàng ; hân ; hòa ; hă ; hơn ; hướng ; hạ ; hẳn ; hết ; hề ; hễ ; học ; học đó ; hồ ; hồi ; hội ; i cho ; i khi ; i nhi ; i như ; i ; i ơ ; i ́ ; im ; it ; khi buổi ; khi bận ; khi chúng lên ; khi cáu ; khi có ; khi làm việc ở ; khi lúc ; khi mới có ; khi ngồi ; khi nhìn ; khi nào ; khi phải ; khi ta ; khi thấy ; khi tới ; khi vào ; khi về ; khi ; khi đã ; khi được ; khi đạt ; khi đến ; khi đứng ; khi ơ ; khi ́ ơ ; khi ở trong ; khi ở ; khiêu ; khiển ; khoản ; khoảng ; khuya ; khá ; khách ; không có trong ; không khứng ; không phải ; không về ; không ; khắc ; khởi ; khứng ; ki ; kiếm ; kì ; kìa ; kết ; kỳ ; kỵ ; kỹ ; la ; lai ; lu ; lu ́ ; luyện ; luôn ; là ban ; là cuối ; là có ; là gì ; là khởi ; là lúc ; là tình ; là tại ; là vào ; là vì ; là vấn ; là với ; là ; là ở ; làm lại ; làm nguy ; làm thế vào ; làm trong ; làm việc trong ; làm việc ; làm việc ở ; làm ; làm ở ; lâm ; lên ngay ; lên ; lên đến ; lúc cuối ; lúc còn ; lúc nào ; lúc ; lúc ở ; lý ; lượng ; lại bên ; lại cả ; lại khi ; lại làm thế vào ; lại lúc ; lại ngay ; lại trong ; lại tại ; lại với ; lại ; lại ở ; lấy ; lần ; lần đầu ở ; lập ; lắm ; lễ ; lột ; lớp ; lừa ; mai ; manh ; manh đã ; may ; mua ; mà thấy ; mà trong ; mà tại ; mà vào ; mà ở ; mãn ; mình chút ; môn ; mại ; mất ; mấy ; mặt lại ; mặt trong ; mặt tại ; mặt ; mặt ở ; mọi ; mỗi ; mộ ; một chút ; một chỗ ở ; một cái ; một lúc ; một trò ; một ; mới có ; mới ; mới ở ; mức ; n lên ; n như ; n trong ; n va ; n ; n ơ ; n ơ ̉ ; n ở ; ng cu ; ng ; ngang ; ngay dưới ; ngay khi có ; ngay khi ; ngay lúc ; ngay ta ; ngay ta ̣ i ; ngay ta ̣ ; ngay trong ; ngay tại ; ngay từ khi ; ngay từ lúc ; ngay từ ; ngay vào ; ngay ; ngay ở ; nghe ; nghiêm ; nghĩ ; nghệ ; nghỉ ; ngoa ; ngoài ; nguy ; nguyên ; ngày ; ngã ; người tại ; người ở ; ngưỡng ; ngạc ; ngồi ngắm ; ngồi ; ngồi ở quầy rượu ; nha ; nha ̀ ; nhanh ; nhi ; nhiên là ; nhiên ; nhiều ; nhà ; nhìn lại ; nhìn nhận ; nhìn theo ; nhìn từ ; nhìn vào ; nhìn ; nhă ; nhă ̣ ; như tại ; như ; như ở ; nhưng tại ; nhưng vào ; nhưng với ; nhưng ; nhưng ở ; nhạo ; nhất là ; nhất mà ; nhất ; nhậm ; nhằm vào ; nhằm ; những gì ; những ; north ; nào khi ; nào trong ; nào tại ; nào vào ; nào ; nào đó tại ; nào ở ; này trong ; này tại ; này ; này ở ; nó làm ; nó trong ; nó tốt ; nó với ; nói sẵn ; nói với ; nói ; năm ; năng ; nơi ; nắm ; nặng ; nếu có ; nếu ; nỗ ; nội ; nữa tại ; nữa ; o ; o ơ ; phiá ; phá ; pháo ; phía dưới ; phía ; phải ; phẫu ; qua ; qua được ; qua ́ ; quan ; quay về ; quyển ; quán ; quát ; quãng ; quầy ; ra lúc ; ra ngay tại ; ra vì ; ra với ; ra ; ra ơ ; ra ở ; riêng ; rất sẵn ; rất ; rốt ; rồi khi ; rồi ; rồi đến ; sallah ; sao không ; sao ; sau khi ; sau ; sex ; soi ; song ; stark ; stark đã ; suy cho ; suy ; sáng ; sát bằng ; sát ; sát đến ; sân ; sâu ; sóc ; súng ; sẵn ; sẽ bỏ ; số ; sống ; sự lúc ; t ; ta bị điếc ; ta lúc ; ta ngay ; ta ; ta ít tuổi ; ta ̣ i như ; ta ̣ i sân ; ta ̣ i ; tai ; tang ; tham ; theo như ; theo sau ; theo ; theo đúng tư ; thiê ; thiê ́ ; thiệt ; thoạt ; thoải ; thuộc ; thành ; thì theo ; thì ; thì đến ; thì ở ; thúc giống như ; thăng ; thư ; thường ; thạo ; thả ; thấy thoải ; thấy từ ; thấy ; thấy được ; thậm ; thật ngạc ; thắp ; thẳng ; thế vào ; thế ; thỉnh ; thời ; tiêu ; tiếp ; tiệc ; tiệm ; toàn ; tra ; trang ; tranh ; trong báo cáo ; trong cái ; trong công ; trong cùng ; trong giờ ; trong khi còn ở ; trong khi ; trong khoảnh khắc ; trong lu ; trong lúc ; trong mấy ; trong trâ ; trong trâ ̣ n franklin ; trong trâ ̣ n ; trong trâ ̣ ; trong ; trung ; trách ; trên một ; trên ; trí ; trưa ; trước khi ; trước ; trường ; trận ; trời ; tuân ; tuổi ; tàu ; tìm ; tình ; tí ; tòan ; tôi là ; tôi nghĩ ; tôi tại ; tôi ; tôi đi ; tùy ; tý ; tư ; tư ̣ ; tại bạn ; tại chổ ; tại các ; tại các điểm ; tại một ; tại nơi ; tại trong ; tại tư ; tại tại ; tại ; tại đó ; tả ; tệ ; tỉ ; tốc ; tối thiểu ; tối ; tốn ; tốt ; tới tại ; tới ; tục ; từ dưới ; từ khi ; từ khoảng ; từ lúc ; từ ; tự luân ; um ; uy ; uống ; va ; va ̀ ; việc trong ; việc ; việc ở ; viện ; và cuối ; và cốt ; và khi ; và mấy ; và nhìn ; và thời ; và vào ; và vì thế ; và vì ; và với ; và ; và ở ; vào canh ; vào chỗ ; vào cuối ; vào cái ; vào lúc ; vào mắt ; vào mặt ; vào một ; vào ngay ; vào những ; vào nó ; vào thì biết ngay ; vào trong nhà ngay ; vào trong ; vào ; vào đúng ; vâng ; vây ; vé ; vì ; vô trong ; vô ; văn ; vấn ; vấp ; vậy ; về em ; về em đó ; về khoản ; về mặt ; về phía ; về từ ; về việc ; về vào lúc ; về ; vệ ; với em ; với giá ; với học ; với lãi ; với một ; với những ; với nó ; với tôi ; với tốc ; với ; vỡ ; vừa ; xa ; xem qua ; xem ; xoay ; xung ; xuống ; xâu ; xét về ; xét ; xét ở ; xì ; xổ ; y như ; y ; y ơ ; y ́ ; yên ; ít ra ; ít tuổi ; ít ; ðến ; ó ; ôi ; ý ; đang chơi ; đang gõ ; đang gặp ; đang kêu ; đang là ; đang trong ; đang ; đang đứng ; đang ở ; đau chút ; đau ; đe ; đi ban ; đi la ; đi la ̀ ; đi ngay ; đi nhà ; đi từ ; đi xem ; đi ; điếc ; điểm về ; điểm ; đoàn ; đoạn ; đám ; đáng ; đánh ; đâ ; đâu cục ; đâu ; đã có ; đã làm ; đã về ; đã đến được ; đã ở trong ; đêm ; đó cũng ; đó là ; đó trong ; đó tại ; đó vào ; đó ; đó ở ; đói mất ; đôi ; đúng chút ; đúng vào ; đúng ; đơn ; đường vào ; được cái mà ; được cái ; được gì ở ; được tham ; được tình ; được vào ; được ; được đâu cục ; được ở ; đạt ; đạt được ; đấy ; đầu ; đằng nào ; đằng ; đế ; đến buổi ; đến bữa ; đến cuối ; đến cái ; đến khi ; đến người ; đến tham ; đến với ; đến ; đến được ; đề ; đều ; để có ; để giữ ; để rồi ; để ; đỉnh ; định giới thiệu cho ; đọ ; đọc ; đối với ; đối ; đồng ; độ ; đứng ; ơ ; ơ ̉ ; ơ ̉ đâu ; ̀ i ; ̀ im ; ̀ lên ngay ; ̀ n lên ; ̀ n ; ̀ n ơ ; ̀ n ở ; ̀ nha ̀ ; ̀ ; ́ biê ́ t ; ́ i nhi ; ́ i ; ́ i ơ ; ́ lu ; ́ lu ́ ; ́ n như ; ́ n va ; ́ n ; ́ n ơ ; ́ n ơ ̉ ; ́ t ; ́ tranh ; ́ y ; ́ y ơ ; ́ y ́ ; ́ ơ ; ́ ơ ̉ ; ̃ ơ ; ̃ ơ ̉ ; ̃ ơ ̉ đâu ; ̉ i ; ̉ khi ; ̉ n ; ̉ tại ; ̣ c ; ̣ gia ; ̣ gia ́ ; ̣ i khi ; ̣ i như ; ̣ i ; ̣ n va ; ̣ n ; ̣ n ơ ; ̣ t ; ̣ ; ̣ ơ ; ấy trong ; ỏ ; ỏe ; ờ ; ở cho ; ở chỗ làm ; ở chỗ ; ở cùng ; ở của ; ở góc ; ở gần ; ở lại với ; ở lại ; ở một ; ở mức ; ở ngay ; ở ngưỡng ; ở nhà ; ở nơi ; ở trong ; ở trên ; ở trước ; ở trường ; ở tại ; ở vào ; ở với ; ở ; ở điểm ; ở đâu ; ở đó ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

at astatine; atomic number 85
a highly unstable radioactive element (the heaviest of the halogen series); a decay product of uranium and thorium

Other matches

Other phrases built from the same root.

ate
* động từ ate, eaten
- ăn; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ăn cơm
=this gaufer eats very crispy+ bánh quế này ăn giòn
- ăn mòn, ăn thủng, làm hỏng
=acids eat [intio] metals+ axit ăn mòn kim loại
=the moths have eaten holes in my coat+ nhậy ăn thủng cái áo choàng của tôi thành lỗ
- nấu cơm (cho ai)
!to eat away
- ăn dần ăn mòn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
!to eat up
- ăn sạch, ăn hết; ngốn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
!to eat humble pie
- (xem) humble
!to eat one's dinners (terms)
- học để làm luật sư
!to eat one's heart out
- (xem) heart
!to eat one's words
- rút lui ý kiến của mình, tự nhiên là sai
!to eat someone out of house ans home
- ăn sạt nghiệp ai
!to be eaten up with pride
- bị tính kiêu căng hoàn toàn khống chế
!horse eats its head off
- ngựa ăn hại chẳng được tích sự gì
!well, don't eat me!
-(đùa cợt) này, định ăn thịt tôi à!
* danh từ
- xưởng, xưởng vẽ, xưởng điêu khắc
- xưởng máy

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with A