English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ate

Best translation match:
English Vietnamese
ate
* động từ ate, eaten
- ăn; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ăn cơm
=this gaufer eats very crispy+ bánh quế này ăn giòn
- ăn mòn, ăn thủng, làm hỏng
=acids eat [intio] metals+ axit ăn mòn kim loại
=the moths have eaten holes in my coat+ nhậy ăn thủng cái áo choàng của tôi thành lỗ
- nấu cơm (cho ai)
!to eat away
- ăn dần ăn mòn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
!to eat up
- ăn sạch, ăn hết; ngốn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
!to eat humble pie
- (xem) humble
!to eat one's dinners (terms)
- học để làm luật sư
!to eat one's heart out
- (xem) heart
!to eat one's words
- rút lui ý kiến của mình, tự nhiên là sai
!to eat someone out of house ans home
- ăn sạt nghiệp ai
!to be eaten up with pride
- bị tính kiêu căng hoàn toàn khống chế
!horse eats its head off
- ngựa ăn hại chẳng được tích sự gì
!well, don't eat me!
-(đùa cợt) này, định ăn thịt tôi à!

Probably related with:
English Vietnamese
ate
chỉ ăn ; co ́ ăn ; khi ; mới ăn ; n ăn ; nuốt ; nếm ; rồi ; thuyết phục ; thịt rồi ; thịt ; thứ ; trúng ; trẻ ăn ; xơi ; ăn cơm trong cái dĩa ; ăn gần ; ăn hết ; ăn loại ; ăn mất ; ăn ngọt ; ăn này ; ăn rồi ; ăn thịt ; ăn uống ; ăn xong ; ăn ; ănn ; đa ̃ ăn mâ ; đa ̃ ăn ; đang ăn ; đã nhai ; đã ; đã ăn hết ; đã ăn thịt ; đã ăn ;
ate
chỉ ăn ; co ́ ăn ; mới ăn ; n ăn ; nuốt ; nếm ; thuyết phục ; thác ; thịt rồi ; thịt ; trúng ; trẻ ăn ; xơi ; ăn cơm trong cái dĩa ; ăn gần ; ăn hết ; ăn loại ; ăn mất ; ăn này ; ăn rồi ; ăn thịt ; ăn uống ; ăn xong ; ăn ; ănn ; đa ̃ ăn ; đang ăn ; đã nhai ; đã ; đã ăn hết ; đã ăn thịt ; đã ăn ;

May related with:
English Vietnamese
ate
* động từ ate, eaten
- ăn; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ăn cơm
=this gaufer eats very crispy+ bánh quế này ăn giòn
- ăn mòn, ăn thủng, làm hỏng
=acids eat [intio] metals+ axit ăn mòn kim loại
=the moths have eaten holes in my coat+ nhậy ăn thủng cái áo choàng của tôi thành lỗ
- nấu cơm (cho ai)
!to eat away
- ăn dần ăn mòn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
!to eat up
- ăn sạch, ăn hết; ngốn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
!to eat humble pie
- (xem) humble
!to eat one's dinners (terms)
- học để làm luật sư
!to eat one's heart out
- (xem) heart
!to eat one's words
- rút lui ý kiến của mình, tự nhiên là sai
!to eat someone out of house ans home
- ăn sạt nghiệp ai
!to be eaten up with pride
- bị tính kiêu căng hoàn toàn khống chế
!horse eats its head off
- ngựa ăn hại chẳng được tích sự gì
!well, don't eat me!
-(đùa cợt) này, định ăn thịt tôi à!
atelier
* danh từ
- xưởng, xưởng vẽ, xưởng điêu khắc
- xưởng máy
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: