English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: yourselves

Best translation match:
English Vietnamese
yourselves
* đại từ phản thân (số nhiều yourselves)
- tự anh, tự chị, chính anh, chính mày, tự mày, tự mình
=you mush wash yourself+ mày phải tắm rửa đi
=you yourself said so; you said so yourself+ chính anh đã nói thế
=you are not quite yourself today+ hôm nay anh không được bình thường
=help yourself to some more meat+ mời anh xơi thêm thịt
=how's yourself?+ (từ lóng) còn anh có khoẻ không?
=be yourself!+ hãy trấn tĩnh lại!
![all] by yourself
- một mình
=finish it by yourself+ hãy làm xong cái đó lấy một mình
=you'll be left by yourself+ anh bị bỏ lại một mình

Probably related with:
English Vietnamese
yourselves
anh em hãy ; anh em ; anh ; anh đi ; bạn ; bản thân bạn ; bản thân các bạn ; bản thân các cậu ; bản thân cậu ; bản thân mình lại ; bản thân mình ; bản thân ; bản thân đi ; bộ các người ; cho mình ; chính anh em ; chính bản thân các bạn ; chính bản thân các người ; chính bản thân mình ; chính các người ; chính cậu ; chính mình các ngươi ; chính mình ; con ng ° ýi mình ; các bạn ; các bạn đây ; các em ; các ngươi ; các người ; các vị ; các ; gian thật ; hai ngươi hãy ra mắt ; hai người ; hãy hạ mình ; hãy tự ; hãy ; khỏi mắt ; lấy cho mình ; lấy chính các người đi ; lấy mình ; lắm ; mà tự ; mình các ngươi ; mình cậu ; mình khỏi ; mình mà ; mình vốn ; mình ; mình đi ; mình được ; mă ; mũ vô ; ngươi ăn ; người tự ; người ; nhau ; nhé ; như ; quý vị ; riêng mình ; thân mi ̀ nh ; thảy ; toàn tính mạng ; tụi bây ; tự mình ; tự ; đi ;
yourselves
anh em hãy ; anh em ; anh đi ; bản thân bạn ; bản thân các bạn ; bản thân các cậu ; bản thân cậu ; bản thân mình lại ; bản thân mình ; bản thân ; bản thân đi ; bộ các người ; cho mình ; chính anh em ; chính bản thân các bạn ; chính bản thân các người ; chính bản thân mình ; chính các người ; chính cậu ; chính mình các ngươi ; chính mình ; chính ; con ng ° ýi mình ; các bạn ; các bạn đây ; các em ; các ngươi ; các người ; các vị ; các ; dựng ; hai ngươi hãy ra mắt ; hai người ; hãy hạ mình ; hãy tự ; hãy ; khỏi mắt ; ky ; lấy cho mình ; lấy chính các người đi ; lấy mình ; lắm ; mà tự ; mình các ngươi ; mình cậu ; mình khỏi ; mình vốn ; mình ; mình đi ; mă ; mũ vô ; ngươi ; ngươi ăn ; người ngồi đây ; người tự ; nhau ; nhé ; này dựng ; quý vị ; riêng mình ; rằng ; thân mi ̀ nh ; thảy ; toàn tính mạng ; tụi bây ; tự mình ; tự ; đi ; đốn ;

May related with:
English Vietnamese
yourselves
* đại từ phản thân (số nhiều yourselves)
- tự anh, tự chị, chính anh, chính mày, tự mày, tự mình
=you mush wash yourself+ mày phải tắm rửa đi
=you yourself said so; you said so yourself+ chính anh đã nói thế
=you are not quite yourself today+ hôm nay anh không được bình thường
=help yourself to some more meat+ mời anh xơi thêm thịt
=how's yourself?+ (từ lóng) còn anh có khoẻ không?
=be yourself!+ hãy trấn tĩnh lại!
![all] by yourself
- một mình
=finish it by yourself+ hãy làm xong cái đó lấy một mình
=you'll be left by yourself+ anh bị bỏ lại một mình
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: