English → Vietnamese
wet-time
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
wet-time
* danh từ
- (từ lóng) thời gian bị trở ngại vì thời tiết xấu (trong xây dựng)
- (từ lóng) thời gian bị trở ngại vì thời tiết xấu (trong xây dựng)