English to Vietnamese
Search Query: wetlands
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
wetlands
|
* danh từ, pl
- khu vực đầm lầy |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
wetlands
|
các vùng đất ẩm ; các vùng ẩm ướt ; những vùng đất ngập nước ; những vùng đất ẩm ướt ; những đầm lầy ; vùng đất ngập nước ; đầm lầy ;
|
|
wetlands
|
các vùng đất ẩm ; các vùng ẩm ướt ; những vùng đất ngập nước ; những vùng đất ẩm ướt ; những đầm lầy ; vùng đất ngập nước ; đầm lầy ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
wetlands
|
* danh từ, pl
- khu vực đầm lầy |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
