English → Vietnamese
wax
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
wax
* danh từ
- sáp ong ((cũng) beeswax)
- chất sáp
=vegetable wax+ sáp thực vật
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đĩa hát
!like wax in someone's hands
- bị ai sai khiến, cho tròn được tròn bắt méo phải méo
* ngoại động từ
- đánh sáp, đánh bóng bằng sáp, bôi sáp, vuốt sáp
=to wax a table+ đánh bóng bàn bằng sáp
=to wax a thread+ vuốt sáp một sợi chỉ
* nội động từ
- tròn dần (trăng)
=the moon waxes and wanes+ mặt trăng khi tròn khi khuyết
- (từ cổ,nghĩa cổ) trở nên
=to wax merry+ trở nên vui vẻ
=to wax indignant+ nổi cơn phẫn nộ
* danh từ
- (từ lóng) cơn giận
=to be in a wax+ đang nổi giận
=to get in a wax+ nổi giận
=to put someone in a wax+ làm cho ai nổi giận
- sáp ong ((cũng) beeswax)
- chất sáp
=vegetable wax+ sáp thực vật
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đĩa hát
!like wax in someone's hands
- bị ai sai khiến, cho tròn được tròn bắt méo phải méo
* ngoại động từ
- đánh sáp, đánh bóng bằng sáp, bôi sáp, vuốt sáp
=to wax a table+ đánh bóng bàn bằng sáp
=to wax a thread+ vuốt sáp một sợi chỉ
* nội động từ
- tròn dần (trăng)
=the moon waxes and wanes+ mặt trăng khi tròn khi khuyết
- (từ cổ,nghĩa cổ) trở nên
=to wax merry+ trở nên vui vẻ
=to wax indignant+ nổi cơn phẫn nộ
* danh từ
- (từ lóng) cơn giận
=to be in a wax+ đang nổi giận
=to get in a wax+ nổi giận
=to put someone in a wax+ làm cho ai nổi giận
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
wax
bóng ; bằng sáp ; giựt xuống ; lần này ; mặc ; sáp ; thuốc tẩy ; đánh bóng chúng ;
wax
bóng ; bằng sáp ; múa ; mạo ; mặc ; sáp ; thuốc tẩy ; đánh bóng chúng ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
wax climb; mount; rise
go up or advance
wax full
increase in phase
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- ráy tai
- ráy tai
* danh từ
- xi gắn
- xi gắn
wax candle
* danh từ
- nến (bằng sáp)
- nến (bằng sáp)
wax doll
* danh từ
- búp bê sáp
- (nghĩa bóng) người đàn bà xinh đẹp nhưng không tinh anh
- búp bê sáp
- (nghĩa bóng) người đàn bà xinh đẹp nhưng không tinh anh
* danh từ
- người làm nến
- người bán nến
- người làm nến
- người bán nến
* danh từ
- (thực vật học) cây cọ sáp
- (thực vật học) cây cọ sáp
* danh từ
- giấy nến
- giấy nến
* danh từ
- chỉ vuốt nhựa
- chỉ vuốt nhựa
* danh từ
- nến sáp
- nến sáp
* danh từ
- cây sơn
- cây sơn
* tính từ
- bôi sáp
- bôi sáp