English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: waviness

Best translation match:
English Vietnamese
waviness
* tính từ
- tình trạng có gợn sóng; sự quăn làn sóng tự nhiên (tóc)

May be synonymous with:
English English
waviness; curliness
(of hair) a tendency to curl

May related with:
English Vietnamese
waviness
* tính từ
- tình trạng có gợn sóng; sự quăn làn sóng tự nhiên (tóc)
wavy
* tính từ
- gợn sóng; giập giờn, lăn tăn (mặt hồ, cánh đồng lúa...); quăn làn sóng (tóc)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: