English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: waxed

Best translation match:
English Vietnamese
waxed
* tính từ
- bôi sáp

Probably related with:
English Vietnamese
waxed
bèn ; bọc sáp ; càng ngày ; thịt ; trở nên ; trở ; đánh bóng ;
waxed
bọc sáp ; càng ngày ; rách ; thịt ; trở nên ; đánh bóng ;

May related with:
English Vietnamese
ear-wax
* danh từ
- ráy tai
sealing-wax
* danh từ
- xi gắn
wax candle
* danh từ
- nến (bằng sáp)
wax doll
* danh từ
- búp bê sáp
- (nghĩa bóng) người đàn bà xinh đẹp nhưng không tinh anh
wax-chandler
* danh từ
- người làm nến
- người bán nến
wax-palm
* danh từ
- (thực vật học) cây cọ sáp
wax-paper
* danh từ
- giấy nến
wax-end
* danh từ
- chỉ vuốt nhựa
wax-light
* danh từ
- nến sáp
wax-tree
* danh từ
- cây sơn
waxed
* tính từ
- bôi sáp
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: