English to Vietnamese
Search Query: wavy
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
wavy
|
* tính từ
- gợn sóng; giập giờn, lăn tăn (mặt hồ, cánh đồng lúa...); quăn làn sóng (tóc) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
wavy
|
dợn sóng ; hình lượn sóng ;
|
|
wavy
|
dợn sóng ; hình lượn sóng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
wavy; crinkled; crinkly; rippled; wavelike
|
uneven by virtue of having wrinkles or waves
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
waviness
|
* tính từ
- tình trạng có gợn sóng; sự quăn làn sóng tự nhiên (tóc) |
|
wavy
|
* tính từ
- gợn sóng; giập giờn, lăn tăn (mặt hồ, cánh đồng lúa...); quăn làn sóng (tóc) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
