English → Vietnamese
waste-paper
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
waste-paper
* danh từ
- giấy lộn; giấy bị xem như hư hỏng, giấy không còn hữu ích
- giấy lộn; giấy bị xem như hư hỏng, giấy không còn hữu ích