English → Vietnamese
warranter
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
warranter
* danh từ
- (pháp lý) người đứng bảo đảm
- (pháp lý) người đứng bảo đảm
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
warranter guarantor; surety; warrantor
one who provides a warrant or guarantee to another
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- lệnh hành hình, lệnh xử tử
- lệnh xoá bỏ một phong tục
- lệnh hành hình, lệnh xử tử
- lệnh xoá bỏ một phong tục
* danh từ
- (pháp lý) lệnh tịch biên
- (pháp lý) lệnh tịch biên
* danh từ
- phiếu lĩnh tiền lãi cổ phần
- phiếu lĩnh tiền lãi cổ phần
* danh từ
- giấy phép khám nhà
- giấy phép khám nhà
* danh từ
- (quân sự) chuẩn uý; ông quản
- (quân sự) chuẩn uý; ông quản
* tính từ
- có lý do, có lý do xác đáng
- đến tuổi săn được (hươu năm, sáu tuổi)
- có lý do, có lý do xác đáng
- đến tuổi săn được (hươu năm, sáu tuổi)
* danh từ
- người được sự bảo đảm
- người được sự bảo đảm
warranter
* danh từ
- (pháp lý) người đứng bảo đảm
- (pháp lý) người đứng bảo đảm