English → Vietnamese
wangling
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
wangling
* danh từ
- sự dùng thủ đoạn mánh khoé (để đạt mục đích gì)
- sự dùng thủ đoạn mánh khoé (để đạt mục đích gì)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
wangling wangle
an instance of accomplishing something by scheming or trickery
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- thủ đoạn, mánh khoé
* ngoại động từ
- (từ lóng) đạt (mục đích gì) bằng thủ đoạn mánh khoé
- thủ đoạn, mánh khoé
* ngoại động từ
- (từ lóng) đạt (mục đích gì) bằng thủ đoạn mánh khoé
wangling
* danh từ
- sự dùng thủ đoạn mánh khoé (để đạt mục đích gì)
- sự dùng thủ đoạn mánh khoé (để đạt mục đích gì)