English → Vietnamese
vertebration
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
vertebration
* danh từ
- sự phân đốt (thực vật)
- sự phân đốt sống (động vật)
- (nghĩa bóng) sự chia đốt, chia khúc, chắp khúc
- sự phân đốt (thực vật)
- sự phân đốt sống (động vật)
- (nghĩa bóng) sự chia đốt, chia khúc, chắp khúc
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (thuộc) đốt xương sống
=the vertebral column+ cột sống
=vertebral canal+ ống tuỷ sống
- (thuộc) đốt xương sống
=the vertebral column+ cột sống
=vertebral canal+ ống tuỷ sống
* tính từ+ (vertebrated)
/'və:tibritid/
- có xương sống
=vertebrate animal+ động vật có xương sống
* danh từ
- động vật có xương sống
/'və:tibritid/
- có xương sống
=vertebrate animal+ động vật có xương sống
* danh từ
- động vật có xương sống
* tính từ+ (vertebrated)
/'və:tibritid/
- có xương sống
=vertebrate animal+ động vật có xương sống
* danh từ
- động vật có xương sống
/'və:tibritid/
- có xương sống
=vertebrate animal+ động vật có xương sống
* danh từ
- động vật có xương sống
- xem vertebral
vertebration
* danh từ
- sự phân đốt (thực vật)
- sự phân đốt sống (động vật)
- (nghĩa bóng) sự chia đốt, chia khúc, chắp khúc
- sự phân đốt (thực vật)
- sự phân đốt sống (động vật)
- (nghĩa bóng) sự chia đốt, chia khúc, chắp khúc