EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

versatilely

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

versatilely
- xem versatile

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- nhiều tài, uyên bác; linh hoạt
=versatile writer+ nhà văn nhiều tài
=versatile genius+ thiên tài uyên bác
- hay thay đổi, không kiên định
=a versatile loyalty+ lòng trung thành không kiên định
- (động vật học); (thực vật học) lắc lư (bao phấn nhị hoa, râu sâu bọ)
* danh từ
- sự có nhiều tài; tính linh hoạt
- tính hay thay đổi, tính không kiên định
- (động vật học); (thực vật học) tính lúc lắc (bao phấn nhị hoa, râu sâu bọ)
versatilely
- xem versatile

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with V