English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: vermination

Best translation match:
English Vietnamese
vermination
* danh từ
- nạn sâu bệnh
- sự lây truyền sâu bệnh

May related with:
English Vietnamese
verminate
* nội động từ
- sinh sâu
- đầy sâu
- (nghĩa bóng) sinh ra bọn sâu mọt xã hội, sinh ra bọn vô lại
verminous
* tính từ
- như sâu
- đầy sâu
- (y học) do sâu sinh ra
=verminous disease+ bệnh do sâu (rận, bọ chét...) sinh ra
vermination
* danh từ
- nạn sâu bệnh
- sự lây truyền sâu bệnh
verminously
- xem verminous
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: